Tổng giá trị:   Tổng khối lượng:   Ngày:  
Mã GD Dư Mua Khớp lệnh Dư Bán Giá tham chiếu
KL3 Giá3 KL2 Giá2 KL1 Giá1 Giá KLGD +/- Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3 Thấp nhất Cao nhất
SJCcs                                  
SJCfx                                  
T+0                                  
T+1                                  
T+7                                  
T+30                                  
   21/10/2019   
 
Tin Tức
Thông tin quan trọng ngày thứ Tư

Những sự kiện kinh tế quan trọng của thứ Tư

Thời gian

Quốc gia

Chi tiết

Mức độ

00:30

AUD

Niềm tin Tiêu dùng Westpac

**

02:30

AUD

Bài phát biểu của Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc Debelle

**

06:15

JPY

Bài phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản Kuroda tại Jackson Hole

***

08:30

GBP

Sản xuất Chế tạo (Hàng tháng)

**

08:30

GBP

Sản xuất Chế tạo (Hàng năm)

**

08:30

GBP

Sản xuất của ngành (Hàng tháng)

**

08:30

GBP

Sản xuất của ngành (Hàng năm)

**

11:45

EUR

Quyết định Lãi suất Ngân hàng Trung Ương Châu Âu

***

11:45

EUR

Quyết định lãi suất tiền gửi Ngân hàng Trung Ương Châu Âu

***

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng (Hàng tháng)

**

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng (Hàng năm)

**

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng Cơ bản điều chỉnh theo mùa

**

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng trừ Thực phẩm & Năng lượng (Hàng tháng)

***

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng trừ Thực phẩm & Năng lượng (Hàng năm)

***

12:30

EUR

Tuyên bố chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Châu Âu và họp báo

***

15:50

USD

Bài phát biểu của Quarles từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ

**

16:00

GBP

Hội nghị thượng đỉnh của Hội đồng châu Âu về Brexit

***

18:00

USD

Báo cáo Ngân sách hàng tháng

**

18:00

USD

Biên bản họp của Ủy Ban Thị Trường Mở Liên Bang

***

18:00

EUR

Bài phát biểu của Cœuré từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu

**

23:50

JPY

Đầu tư nước ngoài vào chứng khoán Nhật Bản

**

 

Các bài viết mới hơn
Các bài viết cũ hơn
Hàng hóa thế giới
  Mua vào Bán ra
 GOLD (USD/oz) 1485.45 1485.85
  GOLD (Nghìn/lượng) 41,675 41,686
 OIL (USD/barrel) 53.30 53.34
  Tỷ giá (USD/VND) 17840
http://www.easy-forex.com  
Giá vàng SJC
  Mua vào Bán ra
 HCM 41.500 41.770
 Hà nội 41.500 41.790
 Đà Nẵng 41.500 41.790
 Nha Trang 41.490 41.790
 Cà Mau 41.490 41.790
Phí nộp/rút vàng (1.000 đồng/lượng)
Địa điểm Thời gian Vàng Phí nộp Phí rút
HCM SJCcs
HCM SJCfx
v
Địa điểm Thời gian Vàng Phí vận chuyển
Cập nhật lúc: 21/10/2019 22:23
Áp dụng đối với các sản phẩm 'Đầu tư vàng tại VGB'
Liên kết website TVKD & Đại lý nhận lệnh
Biểu đồ
Tỷ giá ngoại tệ
Ngoại tệ Mua CK Mua TM Bán
       
       
       
       
       
       
       
Video