Tổng giá trị:   Tổng khối lượng:   Ngày:  
Mã GD Dư Mua Khớp lệnh Dư Bán Giá tham chiếu
KL3 Giá3 KL2 Giá2 KL1 Giá1 Giá KLGD +/- Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3 Thấp nhất Cao nhất
SJCcs                                  
SJCfx                                  
T+0                                  
T+1                                  
T+7                                  
T+30                                  
   10/12/2019   
 
Tin Tức
Thông tin quan trọng ngày thứ Ba

Những sự kiện kinh tế quan trọng của thứ Ba

Thời gian

Quốc gia

Chi tiết

Mức độ

00:30

AUD

Giấy phép Xây dựng (Hàng tháng)

**

03:30

AUD

Quyết định Lãi suất Ngân hàng Dự trữ Úc

***

03:30

AUD

Phát biểu Chính sách Tiền tệ Ngân hàng Dự trữ Úc

***

06:30

CHF

Chỉ số Giá Tiêu dùng (Hàng năm)

**

08:30

GBP

Chỉ số Quản lý Thu mua - Chỉ số Dịch vụ

**

09:00

EUR

Tỷ lệ Thất nghiệp

**

12:30

USD

Đơn đặt hàng Hàng hoá Bền vững trừ Vận tải

**

12:30

USD

Đơn đặt hàng Hàng hoá Bền vững trừ Phòng thủ

**

12:30

USD

Đơn đặt hàng Hàng hoá Bền vững

**

12:30

USD

Đơn đặt hàng Hàng hoá Bền vững trừ Phi cơ

***

N/A

NZD

Chỉ số giá GDT

**

 

Các bài viết mới hơn
Các bài viết cũ hơn
Hàng hóa thế giới
  Mua vào Bán ra
 GOLD (USD/oz) 1460.76 1461.16
  GOLD (Nghìn/lượng) 40,930 40,941
 OIL (USD/barrel) 58.98 59.02
  Tỷ giá (USD/VND) 17840
http://www.easy-forex.com  
Giá vàng SJC
  Mua vào Bán ra
 HCM 41.200 41.420
 Hà nội 41.200 41.440
 Đà Nẵng 41.200 41.440
 Nha Trang 41.190 41.440
 Cà Mau 41.190 41.440
Phí nộp/rút vàng (1.000 đồng/lượng)
Địa điểm Thời gian Vàng Phí nộp Phí rút
HCM SJCcs
HCM SJCfx
v
Địa điểm Thời gian Vàng Phí vận chuyển
Cập nhật lúc: 10/12/2019 09:57
Áp dụng đối với các sản phẩm 'Đầu tư vàng tại VGB'
Liên kết website TVKD & Đại lý nhận lệnh
Biểu đồ
Tỷ giá ngoại tệ
Ngoại tệ Mua CK Mua TM Bán
       
       
       
       
       
       
       
Video