Tổng giá trị:   Tổng khối lượng:   Ngày:  
Mã GD Dư Mua Khớp lệnh Dư Bán Giá tham chiếu
KL3 Giá3 KL2 Giá2 KL1 Giá1 Giá KLGD +/- Giá1 KL1 Giá2 KL2 Giá3 KL3 Thấp nhất Cao nhất
SJCcs                                  
SJCfx                                  
T+0                                  
T+1                                  
T+7                                  
T+30                                  
   22/03/2019   
 
Tin Tức
Thông tin quan trọng ngày thứ Ba

Những sự kiện kinh tế quan trọng của thứ Ba

Thời gian

Quốc gia

Chi tiết

Mức độ

00:00

USD

Phát biểu của chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ Jerome H. Powell

***

24h

EUR

Hội nghị Kinh tế Tài chính

**

00:30

AUD

Vay mua nhà (tháng 1)

**

00:30

AUD

Vay Đầu tư (tháng 1)

**

N/A

CNY

Đầu tư Nước ngoài Trực tiếp (từ đầu năm) (năm trên năm)

**

6:30

AUD

Phát biểu của Phó Thống đốc RBA Debelle

**

9:30

GBP

Sản xuất của ngành (tháng trên tháng)

**

9:30

GBP

Sản xuất Chế tạo (tháng trên tháng)

**

9:30

GBP

Sản xuất Chế tạo (năm trên năm)

**

9:30

GBP

Tổng sản phẩm quốc nội (tháng trên tháng)

**

10:45

EUR

Phát biểu của Lautenschläger từ Ngân hàng Trung ương Châu Âu

**

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng (tháng trên tháng)

**

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng Cơ bản điều chỉnh theo mùa

**

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng trừ Thực phẩm & Năng lượng (tháng trên tháng)

***

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng trừ Thực phẩm & Năng lượng (năm trên năm)

***

12:30

USD

Chỉ số Giá Tiêu dùng (năm trên năm)

**

13:45

USD

Phát biểu của Lael Brainard từ Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ

**

N/A

GBP

Bầu cử Quốc hội Anh về Brexit

***

23:30

AUD

Niềm tin Tiêu dùng Westpac

**

23:50

JPY

Đơn đặt hàng Máy móc Cốt lõi (tháng trên tháng)

**

23:50

JPY

Đơn đặt hàng Máy móc (Hàng năm)

**

 

Các bài viết mới hơn
Các bài viết cũ hơn
Hàng hóa thế giới
  Mua vào Bán ra
 GOLD (USD/oz) 1312.90 1313.35
  GOLD (Nghìn/lượng) 36,803 36,815
 OIL (USD/barrel) 59.01 59.05
  Tỷ giá (USD/VND) 17840
http://www.easy-forex.com  
Giá vàng SJC
  Mua vào Bán ra
 HCM 36,560 36,700
 Hà nội 14,076 15,476
 Đà Nẵng 36,560 36,720
 Nha Trang 36,560 36,720
 Cà Mau 36,550 36,720
Phí nộp/rút vàng (1.000 đồng/lượng)
Địa điểm Thời gian Vàng Phí nộp Phí rút
HCM SJCcs
HCM SJCfx
v
Địa điểm Thời gian Vàng Phí vận chuyển
Cập nhật lúc: 22/03/2019 21:24
Áp dụng đối với các sản phẩm 'Đầu tư vàng tại VGB'
Liên kết website TVKD & Đại lý nhận lệnh
Biểu đồ
Tỷ giá ngoại tệ
Ngoại tệ Mua CK Mua TM Bán