Tin tức
Thông tin quan trọng ngày thứ Sáu
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
15:00 EUR Chỉ số PMI ngành sản xuất của Pháp ****
15:30 EUR Chỉ số PMI ngành sản xuất của Đức ****
16:00 EUR Chỉ số PMI khu vực đồng euro ****
19:00 USD Phát biểu của thành viên FOMC ****
19:30 USD Đơn đặt hàng lâu bền theo tháng *****
Thông tin quan trọng ngày thứ Năm
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
16:00 GBP Phát biểu của thành viên Hội đồng Chính sách Tiền tệ ****
16:30 GBP Doanh số bán lẻ theo tháng *****
19:30 USD Đơn trợ cấp thất nghiệp *****
19:45 USD Phát biểu của Chủ tịch FED *****
21:00 USD Doanh số bán nhà  ****
Thông tin quan trọng ngày thứ Tư
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
8:40 AUD Phát biểu của Trợ lý Thống đốc Ngân hàng Trung ương ****
16:00 EUR Tài khoản vãng lai ***
20:00 USD Chỉ số giá nhà theo tháng ***
21:00 USD Doanh số bán nhà ****
21:30 USD Dự trữ dầu thô *****
Thông tin quan trọng ngày thứ Ba
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
7:30 AUD Biên bản họp chính sách tiền tệ *****
16:30 GBP CPI theo năm *****
Trong ngày EUR Hội nghị ECOFIN ****
17:35 GBP Phát biểu của Thống đốc Ngân hàng Trung ương *****
19:30 USD Tài khoản vãng lai ****
Thông tin quan trọng ngày thứ Hai
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
Cả ngày JPY Nghỉ lễ  
7:01 GBP Chỉ số giá nhà theo tháng ***
14:00 EUR Chỉ số PPI theo tháng ***
19:30 CAD Doanh số bán sỉ theo tháng ****
Thông tin quan trọng ngày thứ Sáu
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
Trong ngày Cuộc họp của nhóm G20 *****
19:30  CAD Doanh số ngành công nghiệp theo tháng *****
20:15 USD Sản lượng ngành công nghiệp theo tháng ****
21:00 USD Chỉ số niềm tin người tiêu dùng *****
Thông tin quan trọng ngày thứ Năm
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
7:30 AUD Tỷ lệ thất nghiệp *****
9:54 JPY Lãi suất tiền gửi *****
15:30 CHF Lãi suất liên ngân hàng *****
17:00 EUR CPI theo năm ****
19:00 GBP Lãi suất vay qua đêm *****
17:30 USD Đơn trợ cấp thất nghiệp *****
Thông tin quan trọng ngày thứ Tư
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
15:15 CHF PPI theo tháng ****
16:30 GBP Tỷ lệ thất nghiệp ****
19:30 USD CPI theo tháng *****
21:30 USD Dự trữ dầu thô *****
Thông tin quan trọng ngày thứ Ba
Thời gian Quốc gia Chi tiết Mức độ
9:00 CNY Sản lượng công nghiệp theo năm *****
14:00 EUR Chỉ số CPI theo tháng của Đức ***
17:00 EUR Chỉ số môi trường kinh doanh của Đức ****
19:30 USD Chỉ số PPI theo tháng *****

Hàng hóa thế giới
  Mua vào Bán ra
 GOLD (USD/oz) 1244.67 1244.22
  GOLD (Nghìn/lượng) 33,502 33,490
 OIL (USD/barrel) 48.08 48.04
  Tỷ giá (USD/VND) 17840
http://www.easy-forex.com  
Giá vàng SJC
  Mua vào Bán ra
 HCM 36,460 36,660
 Hà nội 36,460 36,680
 Đà Nẵng 36,460 36,680
 Nha Trang 36,450 36,680
 Cà Mau 36,430 36,690
Phí nộp/rút vàng (1.000 đồng/lượng)
Địa điểm Thời gian Vàng Phí nộp Phí rút
HCM SJCcs
HCM SJCfx
v
Địa điểm Thời gian Vàng Phí vận chuyển
Cập nhật lúc: 26/03/2017 14:17
Áp dụng đối với các sản phẩm 'Đầu tư vàng tại VGB'
Liên kết website TVKD & Đại lý nhận lệnh
Biểu đồ
Tỷ giá ngoại tệ
Ngoại tệ Mua CK Mua TM Bán